vừa tay

vừa tay

Cái búa này vừa tay người thợ mộc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phù hợp với kích thước, độ lớn của bàn tay: "vừa tay" mô tả một vật (thường dụng cụ cầm nắm) kích thước, hình dạng, trọng lượng phù hợp, khiến người dùng cảm thấy thoải mái, dễ dàng cầm sử dụng.
    • Phù hợp với khả năng, sở trường: "vừa tay" cũng được dùng để chỉ một công việc, nhiệm vụ phù hợp với năng lực, kỹ năng hoặc thói quen của một người, giúp họ thực hiện dễ dàng hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Về kích thước bàn tay:

    • Cái búa này vừa tay tôi, không quá nặng cũng không quá nhẹ. (Chiếc búa kích thước phù hợp với bàn tay tôi, không gây khó khăn khi cầm.)
    • Cây vợt tennis này vừa tay, tôi đánh rất thoải mái. (Cây vợt độ cầm vừa vặn, giúp tôi dễ dàng điều khiển.)
  • Về khả năng, sở trường:

    • Công việc kế toán này vừa tay anh ấy anh ấy kinh nghiệm lâu năm. (Công việc phù hợp với năng lực thói quen của anh ấy.)
    • Bài hát đó vừa tay ca , ấy hát rất hay. (Bài hát phù hợp với giọng hát phong cách của ca .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vừa tay vừa ý": diễn tả sự phù hợp cả về kích thước lẫn cảm giác, mang lại sự hài lòng trọn vẹn.

    • Cây cưa này vừa tay vừa ý, cắt gỗ rất nhanh. (Cây cưa vừa vặn dễ chịu khi dùng.)
  • "vừa tay vừa miệng": (thường dùng trong ẩm thực) chỉ món ăn vị vừa miệng, dễ ăn, kích thước vừa tay cầm.

    • Bánh mì này vừa tay vừa miệng, ăn rất ngon. (Bánh mì kích cỡ vừa cầm hương vị dễ chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vừa vặn (tính từ): vừa đúng kích cỡ, không chật không rộng.

    • Chiếc áo này vừa vặn với người tôi. (Áo kích thước phù hợp với cơ thể.)
  • Thuận tay (tính từ): dễ sử dụng, phù hợp với thói quen tay (thường do đã quen).

    • Cây bút này thuận tay tôi hơn cái kia. (Cây bút dễ viết hơn tôi đã quen.)
Từ đồng nghĩa
  • Hợp tay: phù hợp với tay khi cầm nắm.

    • Cây chổi này hợp tay tôi. (Cây chổi dễ cầm quét.)
  • Đúng tay: vừa đúng với kích thước hoặc thói quen tay.

    • Cái kéo này đúng tay thợ may. (Kéo phù hợp với bàn tay người thợ.)
Thành ngữ liên quan
  • Vừa tay xách, vừa tay mang: chỉ việc làm một cách dễ dàng, thoải mái nhờ sự phù hợp.
    • Anh ấy làm việc cũng vừa tay xách, vừa tay mang. (Anh ấy làm việc cũng nhẹ nhàng, không vất vả.)